English for
Motion Designers
Tiếng Anh chuyên ngành · Giao tiếp · Phỏng vấn · Họp với client nước ngoài
Có phát âm kiểu Việt — đọc được ngay, không cần biết IPA
Chương 1 — Từ vựng chuyên ngành
4 bài học · Từ phần mềm đến quy trình làm việc · 150+ từ có phát âm Việt
Phần mềm & Công cụ (Tools & Software)
Những từ bạn dùng hàng ngày — phải nói đúng để client không nhíu mày
| Từ tiếng Anh | Đọc theo Việt | Phiên âm IPA | Nghĩa & ví dụ |
|---|---|---|---|
After Effects | Áp-tơ I-phéch | /ˈæftər ɪˌfekts/ | Phần mềm làm animation chính "I use After Effects for all animations." |
keyframe | Ki-phờ-rêm | /ˈkiːfreɪm/ | Điểm khung quan trọng trong timeline "Set a keyframe at frame 0 and frame 30." |
timeline | Thai-lai | /ˈtaɪmlaɪn/ | Dòng thời gian trong phần mềm "The animation is on the timeline." |
render | Ren-đờ | /ˈrendər/ | Xuất file / xử lý hình ảnh "I need one hour to render this video." |
composition | Côm-pô-zi-shần | /ˌkɒmpəˈzɪʃən/ | Comp — không gian làm việc trong AE "Create a new composition, 1920x1080." |
layer | Lây-ờ | /ˈleɪər/ | Lớp trong phần mềm "I have 20 layers in this composition." |
plugin | Plắc-gin | /ˈplʌɡɪn/ | Phần mềm bổ sung cài thêm "I use the Motion Bro plugin." |
preset | Pri-xét | /ˈpriːset/ | Cài đặt có sẵn, template hiệu ứng "Apply this easing preset." |
state machine | Xtết mờ-shin | /steɪt məˈʃiːn/ | Bộ điều khiển animation trong Rive "The state machine controls the interactions." |
artboard | Á-bo | /ˈɑːrtbɔːrd/ | Canvas làm việc trong Rive/Figma "Each artboard has its own animation." |
easing | I-zing | /ˈiːzɪŋ/ | Đường cong tốc độ animation "I used ease-out easing for this motion." |
Figma | Phích-ma | /ˈfɪɡmə/ | Phần mềm thiết kế UI "I'll import the assets from Figma." |
Loại dự án & Sản phẩm (Project Types)
Tên các loại video và animation — dùng khi pitch và báo giá
| Từ tiếng Anh | Đọc theo Việt | Phiên âm IPA | Nghĩa & ví dụ |
|---|---|---|---|
explainer video | Ích-xờ-plây-nờ vi-đi-ô | /ɪkˈspleɪnər ˈvɪdiˌoʊ/ | Video giải thích sản phẩm/ý tưởng "I specialize in explainer videos for SaaS." |
motion graphics | Mô-shần gra-phích | /ˈmoʊʃən ˈɡræfɪks/ | Đồ hoạ chuyển động — loại hình tổng quát "I create motion graphics for digital brands." |
product demo | Pró-đắc-t đê-mô | /ˈprɒdʌkt ˈdemoʊ/ | Video giới thiệu sản phẩm "They need a product demo for their app launch." |
UI animation | Giu-ai a-ni-mây-shần | /juːˈaɪ ˌænɪˈmeɪʃən/ | Animation giao diện người dùng "I do UI animation for mobile apps." |
branded content | Bren-đít con-ten | /ˈbrændɪd ˈkɒntent/ | Nội dung mang thương hiệu "We create branded content for social media." |
walkthrough | Uốc-thrù | /ˈwɔːkθruː/ | Video hướng dẫn từng bước "A product walkthrough showing all features." |
promotional video | Prô-mô-shồ-nồl vi-đi-ô | /prəˈmoʊʃənəl ˈvɪdiˌoʊ/ | Video quảng bá sản phẩm/sự kiện "A short promotional video for the launch." |
onboarding animation | On-bo-đing a-ni-mây-shần | /ˈɒnbɔːrdɪŋ/ | Animation chào người dùng mới vào app "The onboarding animation guides new users." |
social media content | Xô-shồl mi-đi-a con-ten | /ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə/ | Nội dung cho mạng xã hội "Short-form social media content for Instagram." |
Quy trình làm việc (Workflow Terms)
Từ lúc nhận brief đến khi giao hàng — dùng hàng ngày với mọi client
| Từ tiếng Anh | Đọc theo Việt | Phiên âm IPA | Nghĩa & ví dụ |
|---|---|---|---|
brief | Bríp | /briːf/ | Tài liệu mô tả yêu cầu dự án "Can you send me the project brief?" |
storyboard | Xto-ri-bô | /ˈstɔːribɔːrd/ | Bản vẽ phân cảnh theo thứ tự "I always create a storyboard first." |
styleframe | Xtai-phờ-rêm | /ˈstaɪlfreɪm/ | Hình minh hoạ phong cách visual "Here are 3 styleframes for your approval." |
revision | Ri-vi-zần | /rɪˈvɪʒən/ | Lần chỉnh sửa theo feedback "I include two rounds of revision." |
deliverable | Đi-li-vờ-rồ-bồl | /dɪˈlɪvərəbəl/ | Sản phẩm bàn giao cho client "The deliverables are MP4 and MOV files." |
deadline | Đét-lai | /ˈdedlaɪn/ | Hạn chót nộp sản phẩm "What is your deadline for this project?" |
feedback | Phít-bắc | /ˈfiːdbæk/ | Ý kiến phản hồi từ client "Please share your feedback by Friday." |
approval | A-prù-vồl | /əˈpruːvəl/ | Xác nhận đồng ý để tiếp tục "I need your approval before animating." |
final delivery | Phai-nồl đi-li-vờ-ri | /ˈfaɪnəl dɪˈlɪvəri/ | Giao hàng lần cuối, hoàn thiện "Final delivery will be next Monday." |
scope | Xcốp | /skoʊp/ | Phạm vi công việc đã thỏa thuận "This request is outside the original scope." |
timeline (project) | Thai-lai | /ˈtaɪmlaɪn/ | Lịch trình dự án (khác timeline AE) "Can we discuss the project timeline?" |
handoff | Han-đóp | /ˈhændɒf/ | Bàn giao file cho developer "The handoff includes all source files." |
Viết 5 câu giới thiệu dịch vụ của bạn dùng ít nhất 8 từ từ 3 bảng trên. Ví dụ: "I create explainer videos and UI animation. My workflow is: brief → styleframe → storyboard → animation. I include two revisions and deliver MP4 files."
Mindmap — Toàn bộ từ vựng theo chủ đề
Nhìn tổng thể các nhóm từ vựng — giúp nhớ theo cụm, không theo danh sách
Chương 2 — Ngữ pháp thực dụng
4 bài học · Không học ngữ pháp trừu tượng — chỉ học những gì dùng trong nghề
Giới thiệu bản thân & Kinh nghiệm (Present Perfect)
Dùng "I have + verb-ed" để nói về kinh nghiệm — quan trọng nhất trong phỏng vấn
→ "I have worked" = Tôi đã làm (có kinh nghiệm, còn liên quan đến hiện tại)
→ Khác với "I worked" (Simple Past) = Tôi đã làm (xong hẳn, trong quá khứ cụ thể)
Viết 5 câu về kinh nghiệm của bạn dùng "I have + verb-ed". Ví dụ: "I have created branded content for tech startups." Nói to 5 lần mỗi câu, ghi âm lại.
Giải thích quy trình & Kế hoạch (Simple Present + Future)
"My process is..." và "I will..." — dùng khi giải thích workflow cho client
→ "My process starts with a script."
→ "I usually begin by reviewing the brief."
→ "After approval, I move to animation."
→ "I will send the styleframes by Friday."
→ "I will deliver the final file within 5 business days."
Giải thích quy trình làm việc của bạn trong 4–5 câu tiếng Anh. Bắt đầu bằng: "My process has four stages..." Sau đó dùng: First... Then... After that... Finally...
Hỏi thông tin & Xác nhận (Questions + Confirmation)
Biết cách hỏi đúng và xác nhận lại — tránh hiểu nhầm với client
→ "What is the main goal of this video?"
→ "When do you need this by?"
→ "How long should the video be?"
→ "Who is the target audience?"
→ "So if I understand correctly, you need a 90-second explainer video with 2 revisions — is that right?"
Động từ quan trọng nhất trong ngành
30 động từ dùng nhiều nhất — kèm cách chia và phát âm
Chương 3 — Câu mẫu & Hội thoại
4 bài học · Tình huống thực tế · Có đoạn hội thoại đầy đủ
Nhận brief & Khởi động dự án
Cuộc họp đầu tiên với client mới — hỏi đúng ngay từ đầu
Trình bày concept & Xin approval
Present styleframe và xin ý kiến — tự tin, rõ ràng, không rào đón
Xử lý revision & Thay đổi scope
Tình huống hay gặp nhất — cần nói rõ ràng nhưng không làm khó client
Khi không nghe rõ & Khi cần thêm thời gian
Những câu cứu nguy — dùng khi bị hỏi bất ngờ hoặc không kịp xử lý
Chương 4 — Phỏng vấn & Họp chuyên sâu
4 bài học · 10 câu phỏng vấn hay gặp nhất · Có câu trả lời mẫu đầy đủ
10 câu hỏi phỏng vấn hay gặp nhất
Câu trả lời mẫu ngắn gọn, tự nhiên — không học thuộc, hiểu để nói lại
Viết email & LinkedIn DM chuyên nghiệp
Cấu trúc email apply job và DM LinkedIn — ngắn, rõ, không spam
Ngôn ngữ trong cuộc họp video call
Mở đầu họp, đặt câu hỏi, kết thúc — đầy đủ flow 1 buổi họp
50 câu "xương sống" — học thuộc & dùng mọi lúc
Những câu này bao phủ 80% tình huống giao tiếp trong nghề
Ghi âm bản thân tự giới thiệu và trả lời 5 câu hỏi phỏng vấn trong bài D1. Không xem script — nói tự nhiên nhất có thể. Nghe lại và so sánh với câu mẫu. Lặp lại 3 lần cho đến khi cảm thấy tự tin. Đây là bài kiểm tra cuối khoá — nếu làm được không cần nhìn script, bạn đã sẵn sàng cho interview thực.
Lời nhắn cuối khoá
Mục tiêu không phải tiếng Anh hoàn hảo. Mục tiêu là client hiểu bạn và tin bạn làm được việc. Accent Việt không phải vấn đề — nói chậm, rõ ràng, đúng từ còn tốt hơn nói nhanh mà client không hiểu. Hãy luyện 10 phút mỗi ngày — đọc to, ghi âm, nghe lại. Sau 3 tháng, Thuan sẽ thấy sự khác biệt rõ ràng.